01
Vesting là cơ chế trả token dần theo thời gian thay vì trao hết một lần. Bài viết phân biệt vesting, unlock và claim, liệt kê năm kiểu lịch vesting thường gặp kèm ví dụ từ tài liệu chính thức, và chỉ cách xác định dự án đang dùng kiểu nào.
02
Quy trình đọc tokenomics theo thứ tự: định nghĩa nguồn cung, phân bổ, vesting, quyền phát hành và kịch bản pha loãng.
03
FDV cao là tín hiệu cần điều tra, không phải kết luận. Cần đọc cùng tốc độ phát hành, nhu cầu, thanh khoản và quyền thay đổi nguồn cung.
04
“Đã mở khóa” mô tả quyền chuyển nhượng; “đang lưu hành” là một ước lượng thị trường. Hai tập hợp có thể chồng lấp nhưng không đồng nhất. Bài viết cung cấp quy trình kiểm tra và bảng nghiên cứu có thể tái lập.
05
TGE là sự kiện tạo hoặc phân phối token; mở khóa ban đầu là phần có thể chuyển tại mốc đó; cliff là khoảng chờ trước khi một lịch vesting bắt đầu ghi nhận quyền nhận. Bài viết cung cấp quy trình kiểm tra và bảng nghiên cứu có thể tái lập.
06
Vesting tuyến tính biến một khoản phân bổ thành tốc độ theo thời gian. Muốn ước tính nguồn cung mới mỗi ngày phải trừ phần đã phát hành và xử lý chính xác ngày bắt đầu, ngày kết thúc. Bài viết cung cấp quy trình kiểm tra và bảng nghiên cứu có thể tái lập.
07
Burn chỉ bù pha loãng khi token bị loại vĩnh viễn khỏi tổng cung và quy mô burn được so trong cùng kỳ với mint, vesting hoặc phát hành thưởng. Bài viết cung cấp quy trình kiểm tra và bảng nghiên cứu có thể tái lập.