Kiến thức nền tảng

Vesting là gì và có những kiểu lịch vesting token nào?

Vesting là cơ chế trả token dần theo thời gian thay vì trao hết một lần. Bài viết phân biệt vesting, unlock và claim, liệt kê năm kiểu lịch vesting thường gặp kèm ví dụ từ tài liệu chính thức, và chỉ cách xác định dự án đang dùng kiểu nào.

Vesting là gì và có những kiểu lịch vesting token nào?

Vesting là gì và có những kiểu lịch vesting token nào?

Vesting là cơ chế trả token theo thời gian thay vì trao hết một lần: một lượng token đã được phân bổ cho đội ngũ, nhà đầu tư hoặc quỹ, nhưng chỉ dần dần phát sinh quyền nhận theo lịch đã công bố. Hiểu đúng khái niệm này là bước đầu tiên nếu bạn muốn tự tính lượng token sẽ xuất hiện thêm trên thị trường trong 30, 90 hay 180 ngày tới.

Bài viết giải thích vesting là gì, phân biệt nó với mở khóa (unlock) và nhận token (claim), liệt kê các kiểu lịch vesting thường gặp và chỉ cách xác định dự án bạn đang nghiên cứu đang dùng kiểu nào. Bài không dự báo giá.

Trang tài liệu chính thức của Arbitrum DAO mô tả lịch mở khóa token đội ngũ, nhà đầu tư và quỹ trong 4 năm

Ảnh chụp trang "What is the token circulating supply?" trên docs.arbitrum.foundation, kiểm tra ngày 21/09/2026: cùng một dự án dùng hai kiểu lịch khác nhau cho hai nhóm phân bổ.

Vesting, unlock và claim khác nhau chỗ nào?

Ba từ này thường bị dùng lẫn lộn, nhưng chúng mô tả ba trạng thái khác nhau của cùng một lượng token:

  • Vesting là quá trình phát sinh quyền nhận theo thời gian. Token có thể đã "vest" nhưng vẫn nằm trong hợp đồng.
  • Unlock là thời điểm token hết ràng buộc và có thể chuyển đi. Với nhiều lịch, vest và unlock trùng nhau; với một số lịch khác, token vest dần nhưng chỉ được rút theo đợt.
  • Claim là hành động người thụ hưởng thực sự gọi giao dịch để rút token về ví của mình.

Khoảng cách giữa ba trạng thái này giải thích vì sao một đợt mở khóa lớn không lập tức tạo ra lượng bán tương ứng. Nếu bạn cần dựng lại trục thời gian đầy đủ, xem thêm bài cách đọc đúng mốc TGE, mở khóa ban đầu và cliff.

Các kiểu lịch vesting thường gặp

1. Mở khóa toàn bộ tại TGE

Không có vesting: token có thể chuyển ngay từ sự kiện phát hành. Thường gặp ở phần airdrop cho người dùng và một phần thanh khoản ban đầu.

2. Cliff rồi trả tuyến tính hoặc theo đợt

Kiểu phổ biến nhất với token đội ngũ và nhà đầu tư: một khoảng chờ (cliff) không có token nào được nhận, sau đó phần còn lại được trả đều. Tài liệu của Arbitrum mô tả đúng mô hình này: token của đội ngũ, contributor và nhà đầu tư mở khóa trong 4 năm tính từ 16/03/2023, đợt đầu tiên bắt đầu ngày 16/03/2024 và sau đó mở khóa theo nhịp hằng tháng.

3. Tuyến tính liên tục, không cliff

Token vest theo từng đơn vị thời gian nhỏ nhất ngay từ ngày bắt đầu. Cũng trong tài liệu Arbitrum, phần của Arbitrum Foundation mở khóa trong 4 năm tính từ 17/04/2023, bắt đầu ngay ngày 17/04/2023 và mở khóa "every second" — tức theo từng giây.

Trong mã nguồn, dạng này tương ứng với hợp đồng VestingWallet của OpenZeppelin: đường cong vesting mặc định là tuyến tính, xác định bởi mốc bắt đầu và độ dài (duration) tính bằng giây. Biến thể VestingWalletCliff chỉ thêm một khoảng khóa ban đầu, sau đó phần còn lại vẫn vest tuyến tính.

4. Trả theo đợt rời rạc

Token được giải phóng thành từng khối tại các mốc cố định (hằng tháng, hằng quý). Về tổng lượng sau 4 năm, kiểu này giống trả tuyến tính, nhưng biểu đồ cung ngắn hạn hoàn toàn khác: mỗi mốc là một bậc thang, giữa các mốc không có gì.

5. Gắn với cột mốc hoặc điều kiện

Lượng trả phụ thuộc vào việc đạt mục tiêu sản phẩm, chỉ số mạng lưới hoặc một quyết định quản trị. Đây là kiểu khó mô hình hóa nhất vì ngày mở khóa không xác định trước; khi nghiên cứu, nên ghi là "chưa xác định" thay vì tự gán một ngày.

Kiểu lịch Dấu hiệu trong tài liệu Ảnh hưởng tới cung ngắn hạn
Mở hết tại TGE "fully unlocked at TGE", "no vesting" Dồn vào một thời điểm duy nhất
Cliff + trả đều "x-month cliff", "monthly thereafter" Bằng 0 rồi nhảy bậc tại ngày hết cliff
Tuyến tính liên tục "unlock every second", "linearly over N years" Đều đặn, dễ quy đổi ra mỗi ngày
Theo đợt "quarterly", "monthly unlocks" Bậc thang tại từng mốc
Theo cột mốc "upon milestone", "subject to governance" Không xác định trước

Làm sao biết dự án dùng kiểu nào?

  1. Bắt đầu từ tài liệu chính thức: trang tokenomics, docs hoặc bài công bố phân bổ của chính dự án. Ghi lại URL và ngày kiểm tra, vì các trang này có thể được sửa.
  2. Đối chiếu với hợp đồng on-chain: địa chỉ hợp đồng vesting, hàm start, duration, released cho biết lịch thực tế đang chạy, đôi khi khác mô tả marketing. Quy trình chi tiết nằm trong bài đọc hợp đồng vesting trên blockchain explorer.
  3. Quy đổi ra con số dùng được: với lịch tuyến tính hoặc theo đợt, hãy chuyển thành lượng token tăng thêm mỗi ngày để so sánh giữa các dự án — cách tính có trong bài tính lượng token phát hành mỗi ngày từ vesting tuyến tính.

Nếu tài liệu và hợp đồng mâu thuẫn, ưu tiên hợp đồng đang vận hành và ghi rõ mâu thuẫn đó trong ghi chú nghiên cứu của bạn.

Ba nhầm lẫn khiến ước tính sai

  • Lấy ngày TGE làm ngày bắt đầu vesting. Như ví dụ Arbitrum, hai nhóm phân bổ có hai ngày bắt đầu khác nhau, cách nhau hơn một tháng.
  • Coi "4 năm" là mọi nhóm đều giống nhau. Cùng độ dài 4 năm nhưng một nhóm có cliff 12 tháng, nhóm kia không có, thì đường cung 12 tháng đầu khác hẳn.
  • Cộng phần trăm của các mẫu số khác nhau. Tỷ lệ trên tổng cung và tỷ lệ trên cung lưu hành không cộng được với nhau; hãy giữ số token tuyệt đối làm đơn vị gốc.

Nguồn kiểm chứng

  1. docs.arbitrum.foundation — ngày bắt đầu, nhịp mở khóa của token đội ngũ, nhà đầu tư và quỹ
  2. docs.openzeppelin.com — VestingWallet: đường cong tuyến tính, tham số start/duration; VestingWalletCliff: khoảng khóa ban đầu

Mỗi nguồn chỉ hỗ trợ đúng phạm vi thông tin được dẫn ở trên và không nói gì về diễn biến giá.

Tài liệu được kiểm tra: 2026-09-21T14:00:00+08:00